Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [laːk̚˧˨ʔ kwaːn˧˧] · Huế [laːk̚˨˩ʔ kwaːŋ˧˧] · Sài Gòn [laːk̚˨˩˨ waːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Có cách nhìn, thái độ tin tưởng ở tương lai tốt đẹp.
- Sống lạc quan yêu đời.
- Tư tưởng lạc quan.
- Có nhiều triển vọng tốt đẹp, đáng tin tưởng.
- Tình hình rất lạc quan.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 樂觀.
"lạc quan" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lạc quan" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.