lạc quan

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [laːk̚˧˨ʔ kwaːn˧˧] · Huế [laːk̚˨˩ʔ kwaːŋ˧˧] · Sài Gòn [laːk̚˨˩˨ waːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có cách nhìn, thái độ tin tưởng ở tương lai tốt đẹp.
    • Sống lạc quan yêu đời.
    • Tư tưởng lạc quan.
  2. Có nhiều triển vọng tốt đẹp, đáng tin tưởng.
    • Tình hình rất lạc quan.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 樂觀.

"lạc quan" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh optimism · optimist · optimistic · rosy
🇨🇳 Tiếng Trung 乐观 lè guān
🇮🇹 Tiếng Ý ottimista

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

lạcâm đầu l · vần ac · thanh nặng
quanâm đầu qu · vần an · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "lạc quan" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.