Định nghĩa
- Chỉ vì lợi riêng của mình, bất chấp lẽ phải.
- Ăn lấy được.
Câu ví dụ thêm
- Tôi không lấy được nó.I don't get it.
- Hãy nói cho tôi biết bạn đã lấy được cái này ở đâu.Tell me where you got this.
- Một tin tặc đã lấy được quyền truy cập vào các tệp nhạy cảm trong cơ sở dữ liệu của công ty.A hacker gained access to sensitive files in the company's database.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lấy được" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.