lấy lại

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ləj˧˦ laːj˧˨ʔ] · Huế [ləj˨˩˦ laːj˨˩ʔ] · Sài Gòn [ləj˦˥ laːj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. một hành động lấy cái gì đó thuộc về mình

Câu ví dụ

  • Tôi cần lấy lại tiền.I need my money back.
  • Chúng ta phải lấy lại tài liệu đó trước khi Tom đưa nó cho bất cứ ai.We have to get that document back before Tom shows it to anyone.

"lấy lại" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh recover · regain · retrieve · to get back; to regain
🇰🇷 Tiếng Hàn 되찾다 doechatda
🇫🇷 Tiếng Pháp reprendre · récupérer · regagner
🇩🇪 Tiếng Đức zurückholen
🇮🇹 Tiếng Ý riprendere · recuperare · riavere

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

lấyâm đầu l · vần ây · thanh sắc
lạiâm đầu l · vần ai · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "lấy lại" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.