Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ləj˧˦ le˧˨ʔ] · Huế [ləj˨˩˦ lej˨˩ʔ] · Sài Gòn [ləj˦˥ lej˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (dùng phụ sau. ). (Làm việc gì) cốt cho có, cho phải phép, không có sự quan tâm.
- Làm lấy lệ.
- Hỏi qua loa lấy lệ.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lấy lệ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.