Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lập luận

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ləp̚˧˨ʔ lwən˧˨ʔ] · Huế [ləp̚˨˩ʔ lwəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ləp̚˨˩˨ l⁽ʷ⁾əŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Trình bày lý lẽ.
    • Lập luận vững vàng.

Câu ví dụ thêm

  • Anh ấy đã lập luận phản đối lại việc mua một cái máy vi tính mới.He argued against buying a new computer.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"lập luận" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh argue
🇰🇷 Tiếng Hàn 주장 jujang
🇫🇷 Tiếng Pháp l'argument
🇷🇺 Tiếng Nga аргумент аргуме́нт

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

lậpâm đầu l · vần âp · thanh nặng
luậnâm đầu l · vần uân · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "lập luận" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.