Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lập phương

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ləp̚˧˨ʔ fɨəŋ˧˧] · Huế [ləp̚˨˩ʔ fɨəŋ˧˧] · Sài Gòn [ləp̚˨˩˨ fɨəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. đa diện có sáu mặt vuông đồng nhất
  2. luỹ thừa bậc ba của một số.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 立方.

"lập phương" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh cube
🇨🇳 Tiếng Trung 立方 lì fāng
🇫🇷 Tiếng Pháp cube
🇳🇱 Tiếng Hà Lan kubus · derde macht

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "lập phương"

Cấu tạo âm tiết

lậpâm đầu l · vần âp · thanh nặng
phươngâm đầu ph · vần ương · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "lập phương" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.