Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ləp̚˧˨ʔ t͡ɕɨəŋ˨˩] · Huế [ləp̚˨˩ʔ ʈɨəŋ˦˩] · Sài Gòn [ləp̚˨˩˨ ʈɨəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chỗ đứng và thái độ khi nhận thức và xử lí vấn đề.
- Trong quá trình thương lượng, lập trường hai bên đã gần nhau.
- Thay đổi lập trường.
- Nói tắt cho "lập trường giai cấp".
- Lập trường kiên định.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 立場.
"lập trường" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 立场 lì chǎng |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 立場 たちば |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 입장 ipjang |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | позиция пози́ция |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | จุดยืน jùt-yuen |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lập trường" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.