lặp
Phát âm (IPA): Hà Nội [lap̚˧˨ʔ] · Huế [lap̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [lap̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chỉ cái gì đó được làm đi làm lại.
Câu ví dụ
- Tôi nghe không rõ, làm ơn lặp lại.I didn't hear you clearly. Would you please say it again?
- Mary lặp lại lời nói của mình.Mary repeats herself.
- Đó là một vòng lặp vô tận.It is an infinite loop.
"lặp" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | repeatedly |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ ghép có "lặp"
lặp lạiHành động làm lại lần nữa.vòng lặp thời gian(Vật lý học) Một tên gọi khác của đường cong thời gian khép kín.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lặp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.