Danh từ
- Nơi cử hành một buổi lễ công cộng, thường sắp đặt ở chỗ cao.
- Nói chuyện trên lễ đài.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lễ đài" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.