Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [le˦ˀ˥ ŋiə˦ˀ˥] · Huế [lej˧˨ ŋiə˧˨] · Sài Gòn [lej˨˩˦ ŋiə˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Những phép tắc phải theo để cư xử trong gia đình, xã hội sao cho phải đạo người trên kẻ dưới, theo tư tưởng Nho giáo (nói tổng quát).
- Lễ nghĩa trong gia đình phong kiến.
- Phú quý sinh lễ nghĩa - khi giàu có thì dễ bày vẽ ra các hình thức lễ nghĩa phiền phức.
Câu ví dụ thêm
- Phú quý sinh lễ nghĩa.It is hard for an empty sack to stand straight.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lễ nghĩa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.