lễ tân

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [le˦ˀ˥ tən˧˧] · Huế [lej˧˨ təŋ˧˧] · Sài Gòn [lej˨˩˦ təŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bộ phận của công tác ngoại giao phụ trách việc thực hiện những thủ tục nghi lễ (đón và chiêu đãi khách của Chính phủ, đón đại sứ mới, tổ chức lễ trình quốc thư, gửi điện chúc mừng hoặc chia buồn).

Câu ví dụ

  • Tôi đã trả lại chìa khóa của mình tại quầy lễ tân của khách sạn.I returned my key to the hotel's reception.

"lễ tân" trong các thứ tiếng

🇫🇷 Tiếng Pháp l'accueil
🇮🇹 Tiếng Ý il ricevimento

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "lễ tân"

Cấu tạo âm tiết

lễâm đầu l · vần ê · thanh ngã
tânâm đầu t · vần ân · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "lễ tân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.