Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lệ thư

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [le˧˨ʔ tʰɨ˧˧] · Huế [lej˨˩ʔ tʰɨ˧˧] · Sài Gòn [lej˨˩˨ tʰɨ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chữ Hán theo thể thư pháp phát triển mạnh vào thời Hán, có nét ngang và nét hất đặc trưng, hình thể tương đối vuông và dẹt.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 隸書.

Cấu tạo âm tiết

lệâm đầu l · vần ê · thanh nặng
thưâm đầu th · vần ư · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "lệ thư" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.