Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lệnh cấm

Danh từ
Danh từ
  1. Lệnh yêu cầu cấm thực hiện một hoạt động.
    • Lệnh cấm đi khỏi nơi cư trú.
    • Hết tất cả các lệnh cấm.

"lệnh cấm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh prohibition · ban
🇷🇺 Tiếng Nga запрет запре́т

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

lệnhâm đầu l · vần ênh · thanh nặng
cấmâm đầu c · vần âm · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "lệnh cấm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.