lộ trình

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [lo˧˨ʔ t͡ɕïŋ˨˩] · Huế [low˨˩ʔ ʈɨn˦˩] · Sài Gòn [low˨˩˨ ʈɨn˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Con đường phải đi qua; tuyến đường.
    • Hướng dẫn đi đúng lộ trình.

"lộ trình" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh route; roadmap
🇯🇵 Tiếng Nhật 道順 みちじゅん · コース
🇰🇷 Tiếng Hàn 코스 koseu
🇫🇷 Tiếng Pháp le parcours
🇷🇺 Tiếng Nga маршрут маршру́т
🇮🇹 Tiếng Ý il percorso

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

lộâm đầu l · vần ô · thanh nặng
trìnhâm đầu tr · vần inh · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "lộ trình" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.