Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lợi thế

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ləːj˧˨ʔ tʰe˧˦] · Huế [ləːj˨˩ʔ tʰej˨˩˦] · Sài Gòn [ləːj˨˩˨ tʰej˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thế có lợi, điều kiện có lợi hơn người khác, bên khác.
    • Vị trí đóng quân của ta có lợi thế hơn địch.

"lợi thế" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh advantage
🇫🇷 Tiếng Pháp l'avantage · l'atout
🇩🇪 Tiếng Đức der Vorteil
🇮🇹 Tiếng Ý il vantaggio

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

lợiâm đầu l · vần ơi · thanh nặng
thếâm đầu th · vần ê · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "lợi thế" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.