Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

la bàn

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [laː˧˧ ʔɓaːn˨˩] · Huế [laː˧˧ ʔɓaːŋ˦˩] · Sài Gòn [laː˧˧ ʔɓaːŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Dụng cụ gồm một kim nam châm tự do chuyển động trên một mặt chia độ, dùng để tìm phương hướng.
    • Kim la bàn lúc nào cũng chỉ hướng bắc.

Câu ví dụ thêm

  • La bàn chỉ hướng bắc.Compasses point north.

"la bàn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh compass
🇨🇳 Tiếng Trung 指南针 zhǐ nán zhēn
🇰🇷 Tiếng Hàn 나침반 nachimban
🇫🇷 Tiếng Pháp boussole
🇩🇪 Tiếng Đức Kompass
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha brújula

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

laâm đầu l · vần a · thanh ngang
bànâm đầu b · vần an · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "la bàn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.