Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

La Hủ

Danh từ riêng

Phát âm (IPA): Hà Nội [laː˧˧ hu˧˩] · Huế [laː˧˧ hʊw˧˨] · Sài Gòn [laː˧˧ hʊw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ riêng
  1. Một dân tộc sinh sống tại Trung Quốc, Việt Nam, Thái Lan, Miến Điện, và Lào.
  2. (tiếng +) Ngôn ngữ của dân tộc La Hủ.

"La Hủ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh Lahu
🇨🇳 Tiếng Trung 拉祜族

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

laâm đầu l · vần a · thanh ngang
hủâm đầu h · vần u · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "La Hủ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.