lan truyền

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [laːn˧˧ t͡ɕwiən˨˩] · Huế [laːŋ˧˧ ʈwiəŋ˦˩] · Sài Gòn [laːŋ˧˧ ʈ⁽ʷ⁾iəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Truyền ra, lan rộng ra khắp nơi.
    • Dịch bệnh lan truyền.
    • Tin đồn lan truyền khắp vùng.
    • Hơi ấm lan truyền khắp cơ thể.

"lan truyền" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh spread · to spread (news)
🇨🇳 Tiếng Trung 传播 chuán bō
🇯🇵 Tiếng Nhật 伝わる つたわる
🇫🇷 Tiếng Pháp répandre · diffuser
🇩🇪 Tiếng Đức verbreiten
🇹🇭 Tiếng Thái แพร่ phrâe
🇮🇹 Tiếng Ý diffondere

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

lanâm đầu l · vần an · thanh ngang
truyềnâm đầu tr · vần uyên · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "lan truyền" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.