Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lang tạ

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Vung vãi, bừa bãi.

Cấu tạo âm tiết

langâm đầu l · vần ang · thanh ngang
tạâm đầu t · vần a · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "lang tạ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.