Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lang thang

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [laːŋ˧˧ tʰaːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Vơ vẩn, không có mục đích rõ rệt.
    • Đi lang thang.

Câu ví dụ thêm

  • Chúng tôi lang thang trên đường suốt đêm.We wandered around the streets all night.
  • Anh ấy lang thang trên đường.He wanders along the roads.
  • Chúng tôi đã lang thang khắp thị trấn trong một hoặc hai giờ.We wandered about the town for an hour or two.

"lang thang" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to wander
🇨🇳 Tiếng Trung 流浪 liú làng
🇫🇷 Tiếng Pháp errer
🇷🇺 Tiếng Nga бродить броди́ть
🇮🇹 Tiếng Ý vagare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

langâm đầu l · vần ang · thanh ngang
thangâm đầu th · vần ang · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "lang thang" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.