lao công

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [laːw˧˧ kəwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Việc, người lao động đơn giản như dọn dẹp, làm vệ sinh... Trong một cơ quan, xí nghiệp.
    • Đội ngũ lao công.
    • Chị lao công đêm đông quét rác.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

laoâm đầu l · vần ao · thanh ngang
côngâm đầu c · vần ông · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "lao công" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.