Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [laj˧˧ ʔɗəwŋ͡m˧˨ʔ] · Huế [laj˧˧ ʔɗəwŋ͡m˨˩ʔ] · Sài Gòn [la(ː)j˧˧ ʔɗəwŋ͡m˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chuyển động nhẹ qua lại ở một vị trí nhất định.
- Bóng cây lay động trên mặt nước.
- Ngọn lửa khẽ lay động.
- Bài thơ làm lay động lòng người (b. ).
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lay động" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.