Danh từ
- Chức quan án các tỉnh Trung Quốc thời phong kiến.
- Chức quan do Hồ Quý Ly đặt ra để dò xét hành động của các quan.
- Sở mật thám thời Pháp thuộc.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "liêm phóng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.