liên bang

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [liən˧˧ ʔɓaːŋ˧˧] · Huế, Sài Gòn [liəŋ˧˧ ʔɓaːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nước lớn do nhiều nước nhỏ hợp thành.
    • Liên-xô là một liên bang.

"liên bang" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh federal
🇫🇷 Tiếng Pháp fédéral
🇩🇪 Tiếng Đức die Föderation · der Bund
🇷🇺 Tiếng Nga федеральный федера́льный
🇮🇹 Tiếng Ý federale

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

liênâm đầu l · vần iên · thanh ngang
bangâm đầu b · vần ang · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "liên bang" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.