liên can

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [liən˧˧ kaːn˧˧] · Huế, Sài Gòn [liəŋ˧˧ kaːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Dính dáng với vụ phạm pháp ở mức không nghiêm trọng.
    • Liên can vào vụ án.
  2. Dính dáng đến việc đến người nào đó.
    • Tôi không liên can gì đến anh ta.
    • Chả ai liên can đến việc đó.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

liênâm đầu l · vần iên · thanh ngang
canâm đầu c · vần an · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "liên can" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.