Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [liən˧˧ kaːn˧˧] · Huế, Sài Gòn [liəŋ˧˧ kaːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Dính dáng với vụ phạm pháp ở mức không nghiêm trọng.
- Liên can vào vụ án.
- Dính dáng đến việc đến người nào đó.
- Tôi không liên can gì đến anh ta.
- Chả ai liên can đến việc đó.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "liên can" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.