liên tiếp

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [liən˧˧ tiəp̚˧˦] · Huế [liəŋ˧˧ tiəp̚˦˧˥] · Sài Gòn [liəŋ˧˧ tip̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Nối liền với nhau hết cái này đến cái khác.
    • Bãi công liên tiếp ở Mỹ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 連接.

"liên tiếp" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh successive · continuous · nonstop
🇨🇳 Tiếng Trung 接连 jiē lián · 屡次 lǚ cì
🇯🇵 Tiếng Nhật 次々 つぎつぎ · 続々 ぞくぞく
🇰🇷 Tiếng Hàn 잇따르다 itttareuda
🇷🇺 Tiếng Nga подряд подря́д

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

liênâm đầu l · vần iên · thanh ngang
tiếpâm đầu t · vần iêp · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "liên tiếp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.