linh kiện

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [lïŋ˧˧ kiən˧˨ʔ] · Huế [lɨn˧˧ kiəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [lɨn˧˧ kiəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bộ phận có thể tháo lắp, thay thế được trong máy móc, thiết bị.
    • linh kiện máy tính
    • thay linh kiện

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 零件.

"linh kiện" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh component
🇨🇳 Tiếng Trung 零件 líng jiàn
🇯🇵 Tiếng Nhật 部品 ぶひん
🇰🇷 Tiếng Hàn 부품 bupum
🇹🇭 Tiếng Thái ชิ้นส่วน chín-sùan

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

linhâm đầu l · vần inh · thanh ngang
kiệnâm đầu k · vần iên · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "linh kiện" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.