linh tinh

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [lïŋ˧˧ tïŋ˧˧] · Huế, Sài Gòn [lɨn˧˧ tɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Nhiều nhưng lặt vặt, vặt vãnh, ít có giá trị.
    • Ngoài các việc lớn còn nhiều việc linh tinh.
    • Toàn mua mấy thứ linh tinh.
  2. Có tính chất tuỳ tiện, không đúng nơi đúng chỗ.
    • Ăn nói linh tinh.
    • Suy xét linh tinh.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 零星.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ, cụm từ chứa "linh tinh"

Cấu tạo âm tiết

linhâm đầu l · vần inh · thanh ngang
tinhâm đầu t · vần inh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "linh tinh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.