loạn quân

Danh từ
Danh từ
  1. Quân đội nổi dậy chống lại chính phủ.

Cấu tạo âm tiết

loạnâm đầu l · vần oan · thanh nặng
quânâm đầu qu · vần ân · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "loạn quân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.