Luân Đôn

Địa danh

Phát âm (IPA): Hà Nội [lwən˧˧ ʔɗon˧˧] · Huế [lwəŋ˧˧ ʔɗoŋ˧˧] · Sài Gòn [l⁽ʷ⁾əŋ˧˧ ʔɗoŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Địa danh
  1. London.

Câu ví dụ

  • Năm ngoái chúng tôi đã đi Luân Đôn.We went to London last year.
  • Tôi sẽ di Luân Đôn sáng mai.I will go to London tomorrow morning.
  • Anh ấy đã đi Luân Đôn vào năm 1970.He travelled to London in 1970.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Là từ Hán Việt trong tiếng Việt, bắt nguồn từ hai chữ Hán "Luân Đôn" (giản thể: 伦敦, phồn thể: 倫敦).

Cấu tạo âm tiết

luânâm đầu l · vần uân · thanh ngang
đônâm đầu đ · vần ôn · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "Luân Đôn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.