luân phiên

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [lwən˧˧ fiən˧˧] · Huế [lwəŋ˧˧ fiəŋ˧˧] · Sài Gòn [l⁽ʷ⁾əŋ˧˧ fiəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Thay lượt nhau.
    • Luân phiên canh gác.

Câu ví dụ thêm

  • Họ luân phiên lái xe.They drove the car by turns.

"luân phiên" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh alternate
🇨🇳 Tiếng Trung 轮流 lún liú
🇯🇵 Tiếng Nhật 交替 こうたい
🇰🇷 Tiếng Hàn 교대 gyodae

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

luânâm đầu l · vần uân · thanh ngang
phiênâm đầu ph · vần iên · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "luân phiên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.