luận cương

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [lwən˧˨ʔ kɨəŋ˧˧] · Huế [lwəŋ˨˩ʔ kɨəŋ˧˧] · Sài Gòn [l⁽ʷ⁾əŋ˨˩˨ kɨəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Dự án về một cương lĩnh chính trị.
    • Luận cương của Lê-nin về vấn đề thuộc địa.

Cấu tạo âm tiết

luậnâm đầu l · vần uân · thanh nặng
cươngâm đầu c · vần ương · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "luận cương" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.