Phó từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [lu˧˧ ʔɓu˨˩] · Huế [lʊw˧˧ ʔɓʊw˦˩] · Sài Gòn [lʊw˧˧ ʔɓʊw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Mê mẩn, mải miết.
- Chơi lu bù.
- Dữ dội liên tục.
- Bị mắng lu bù.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ, cụm từ chứa "lu bù"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lu bù" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.