Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bù lu bù loa

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓu˨˩ lu˧˧ ʔɓu˨˩ lwaː˧˧] · Huế [ʔɓʊw˦˩ lʊw˧˧ ʔɓʊw˦˩ lwaː˧˧] · Sài Gòn [ʔɓʊw˨˩ lʊw˧˧ ʔɓʊw˨˩ l⁽ʷ⁾aː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Làm ầm ĩ bằng cách kêu la hoặc khóc lóc cho ra vẻ to chuyện hoặc để gây sự chú ý.
    • hơi một tí là bù lu bù loa lên
    • khóc bù lu bù loa

Cấu tạo âm tiết

bùâm đầu b · vần u · thanh huyền
luâm đầu l · vần u · thanh ngang
bùâm đầu b · vần u · thanh huyền
loaâm đầu l · vần oa · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bù lu bù loa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.