luyện binh

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Rèn luyện quân đội.

Cấu tạo âm tiết

luyệnâm đầu l · vần uyên · thanh nặng
binhâm đầu b · vần inh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "luyện binh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.