Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [lwiən˧˨ʔ təp̚˧˨ʔ] · Huế [lwiəŋ˨˩ʔ təp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [l⁽ʷ⁾iəŋ˨˩˨ təp̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Rèn luyện tập tành cho tinh, cho thành thạo.
Câu ví dụ
- Cô ấy luyện tập đánh máy mỗi ngày.She practiced typing every day.
- Andy phài luyện tập rất chăm chỉ.Andy must have practiced very hard.
- Cậu phải tiếp tục luyện tập.You must continue to train.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"luyện tập" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | practice · drill · to practice; to train |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 练习 liàn xí · 操练 cāo liàn |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 練習 れんしゅう · 稽古 けいこ · トレーニング |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 연습 yeonseup · 연습하다 yeonseuphada |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | üben · das Training · die Übung |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ฝึก fùek |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | esercitare |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "luyện tập" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.