Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lẩm bẩm

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ləm˧˩ ʔɓəm˧˩] · Huế [ləm˧˨ ʔɓəm˧˨] · Sài Gòn [ləm˨˩˦ ʔɓəm˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Nói nhỏ trong miệng, chỉ vừa để mình nghe, giọng đều đều.
    • Lẩm bẩm điều gì không rõ.

Câu ví dụ thêm

  • Anh ấy đang lẩm bẩm cái gì đó.He's mumbling something.
  • Em học sinh nhút nhát lẩm bẩm ra câu trả lời.The shy pupil murmured his answer.

"lẩm bẩm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh mutter · to mumble
🇯🇵 Tiếng Nhật ぶつぶつ
🇰🇷 Tiếng Hàn 중얼거리다 jungeolgeorida
🇩🇪 Tiếng Đức murmeln
🇹🇭 Tiếng Thái พึมพำ phuem-pham

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

lẩmâm đầu l · vần âm · thanh hỏi
bẩmâm đầu b · vần âm · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "lẩm bẩm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.