màn bạc

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [maːn˨˩ ʔɓaːk̚˧˨ʔ] · Huế [maːŋ˦˩ ʔɓaːk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [maːŋ˨˩ ʔɓaːk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Kết hợp hạn chế) . Màn ảnh chiếu phim; thường dùng để chỉ điện ảnh.
    • Ngôi sao màn bạc (cũ; diễn viên điện ảnh có tiếng tăm).

Cấu tạo âm tiết

mànâm đầu m · vần an · thanh huyền
bạcâm đầu b · vần ac · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "màn bạc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.