màn thầu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [maːn˨˩ tʰəw˨˩] · Huế [maːŋ˦˩ tʰəw˦˩] · Sài Gòn [maːŋ˨˩ tʰəw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Sản phẩm bánh được làm từ lúa mì lên men, có hoặc không có nhân thịt nhồi và được nấu chín bằng cách hấp.
    • Đại màn thầu.

"màn thầu" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 饅頭

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

mànâm đầu m · vần an · thanh huyền
thầuâm đầu th · vần âu · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "màn thầu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.