Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

mào gà

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [maːw˨˩ ɣaː˨˩] · Huế [maːw˦˩ ɣaː˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Loài cây, hoa giống mào con gà.

Từ, cụm từ chứa "mào gà"

Cấu tạo âm tiết

màoâm đầu m · vần ao · thanh huyền
gàâm đầu g · vần a · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "mào gà" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.