mái hắt

Danh từ
Danh từ
  1. Mái nhỏ che phía trên cửa cho mưa nắng đỡ hắt vào.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

máiâm đầu m · vần ai · thanh sắc
hắtâm đầu h · vần ăt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "mái hắt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.