Danh từ
- Toàn thể tóc trên đầu, nói chung.
- Sửa lại mái tóc.
- Mái tóc điểm sương.
Câu ví dụ thêm
- Anh ấy có một mái tóc rất mỏng.He has a very fine hair.
- Mary có một mái tóc rất dài.Mary has very long hair.
- Mary có mái tóc đen tuyệt đẹp.Mary has beautiful dark hair.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mái tóc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.