máu trắng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [maw˧˦ t͡ɕaŋ˧˦] · Huế [maw˨˩˦ ʈaŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ma(ː)w˦˥ ʈaŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bạch cầu.
  2. Bệnh rỉ bạch cầu gây kém phản kháng vi khuẩn xâm nhập cơ thể, dẫn tới nhạt da và chết.

Cấu tạo âm tiết

máuâm đầu m · vần au · thanh sắc
trắngâm đầu tr · vần ăng · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "máu trắng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.