máy chiếu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [maj˧˦ t͡ɕiəw˧˦] · Huế [maj˨˩˦ t͡ɕiw˨˩˦] · Sài Gòn [ma(ː)j˦˥ ciw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Máy chiếu hình (nói tắt).
    • Sử dụng máy chiếu trong phòng họp.

Câu ví dụ thêm

  • Anh ta là người điểu khiển máy chiếu trong rạp hát.He's the projectionist at the theater.

Từ, cụm từ chứa "máy chiếu"

Cấu tạo âm tiết

máyâm đầu m · vần ay · thanh sắc
chiếuâm đầu ch · vần iêu · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "máy chiếu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.