máy kéo

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [maj˧˦ kɛw˧˦] · Huế [maj˨˩˦ kɛw˨˩˦] · Sài Gòn [ma(ː)j˦˥ kɛw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thứ xe kéo một xe khác hoặc một máy nông nghiệp (máy cày, máy gặt...).

Cấu tạo âm tiết

máyâm đầu m · vần ay · thanh sắc
kéoâm đầu k · vần eo · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "máy kéo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.