máy nổ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [maj˧˦ no˧˩] · Huế [maj˨˩˦ now˧˨] · Sài Gòn [ma(ː)j˦˥ now˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Máy chuyển động nhờ đốt cháy một hỗn hợp khí nổ như hơi ét-xăng, hơi cồn, v.v.. trộn với không khí.

Cấu tạo âm tiết

máyâm đầu m · vần ay · thanh sắc
nổâm đầu n · vần ô · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "máy nổ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.