mâm chân

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Mâm đồng có ba chân.

Cấu tạo âm tiết

mâmâm đầu m · vần âm · thanh ngang
chânâm đầu ch · vần ân · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "mâm chân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.