Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

mã số

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [maː˦ˀ˥ so˧˦] · Huế [maː˧˨ ʂow˨˩˦] ~ [maː˧˨ sow˨˩˦] · Sài Gòn [maː˨˩˦ ʂow˦˥] ~ [maː˨˩˦ sow˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Ký hiệu bằng chữ số dùng trong một hệ thống sắp xếp, phân loại.
    • Hòm thư mang mã số E-85.

"mã số" trong các thứ tiếng

🇮🇹 Tiếng Ý la combinazione

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

mãâm đầu m · vần a · thanh ngã
sốâm đầu s · vần ô · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "mã số" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.