Địa danh
Phát âm (IPA): Hà Nội [maːn˦ˀ˥ t͡ɕəw˧˧] · Huế [maːŋ˧˨ t͡ɕəw˧˧] · Sài Gòn [maːŋ˨˩˦ cəw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nay là khu vực đông bắc của Trung Quốc, trong lịch sử là lãnh thổ của người Mãn Châu.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 滿洲.
"Mãn Châu" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | Manchuria |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 满洲 |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 満州 |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 만주 |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "Mãn Châu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.