mãn nguyện

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [maːn˦ˀ˥ ŋwiən˧˨ʔ] · Huế [maːŋ˧˨ ŋwiəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [maːŋ˨˩˦ ŋwiəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Được đầy đủ như lòng mong ước.
    • Con cái phương trưởng cả, thế là ông bà được mãn nguyện.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 滿願.

"mãn nguyện" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh content

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

mãnâm đầu m · vần an · thanh ngã
nguyệnâm đầu ng · vần uyên · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "mãn nguyện" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.